TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48041. disrobe cởi áo dài cho, cởi quần dài ch...

Thêm vào từ điển của tôi
48042. dock-master trưởng bến tàu

Thêm vào từ điển của tôi
48043. eyrie tổ chim làm tít trên cao (của c...

Thêm vào từ điển của tôi
48044. loan-office sở giao dịch vay mượn

Thêm vào từ điển của tôi
48045. marjoram (thực vật học) cây kinh giới ô

Thêm vào từ điển của tôi
48046. misanthropical ghét người

Thêm vào từ điển của tôi
48047. sardonic nhạo báng, chua chát, mỉa mai, ...

Thêm vào từ điển của tôi
48048. sin-eater người ăn mà chịu tội thay (ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
48049. solanceous (thực vật học) (thuộc) họ cà

Thêm vào từ điển của tôi
48050. word-splitting lối bẻ bai từng chữ, lối chẻ sợ...

Thêm vào từ điển của tôi