TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48031. rope-walking trò biểu diễn trên dây, trò đi ...

Thêm vào từ điển của tôi
48032. spiritedness tính sinh động, tính linh hoạt;...

Thêm vào từ điển của tôi
48033. stipular (thực vật học) (thuộc) lá kèm

Thêm vào từ điển của tôi
48034. undesirability tình trạng không ai ưa

Thêm vào từ điển của tôi
48035. floriterous có hoa, mang hoa

Thêm vào từ điển của tôi
48036. house-wares đồ dùng gia đình (nồi, niêu, xo...

Thêm vào từ điển của tôi
48037. mock-up mô hình, maket

Thêm vào từ điển của tôi
48038. ourself số ít của ourselves (chỉ dùng k...

Thêm vào từ điển của tôi
48039. picric (hoá học) Picric

Thêm vào từ điển của tôi
48040. anecdotist người kể chuyện vặt, người kể c...

Thêm vào từ điển của tôi