47981.
outvalue
có giá trị hơn
Thêm vào từ điển của tôi
47982.
permanganate
(hoá học) pemanganat
Thêm vào từ điển của tôi
47983.
sea-barrow
bọc trứng cá đuối
Thêm vào từ điển của tôi
47985.
synchromesh
(kỹ thuật) bộ đồng bộ
Thêm vào từ điển của tôi
47986.
transmissible
có thể chuyển giao, có thể truy...
Thêm vào từ điển của tôi
47987.
valerian
(thực vật học) cây nữ lang
Thêm vào từ điển của tôi
47988.
menticide
sự tẩy nâo; sự gieo rắc nghi ng...
Thêm vào từ điển của tôi
47989.
orderliness
sự thứ tự, sự ngăn nắp
Thêm vào từ điển của tôi
47990.
padishah
Pađisat, vua (ở Ba-tư, Thổ nhĩ...
Thêm vào từ điển của tôi