47421.
irenic
nhằm đem lại hoà bình
Thêm vào từ điển của tôi
47422.
pfenning
đồng xu Đức
Thêm vào từ điển của tôi
47423.
pinaster
(thực vật học) cây thông biển
Thêm vào từ điển của tôi
47424.
tenaciousness
tính chất dai, tính chất bền, t...
Thêm vào từ điển của tôi
47425.
argyranthous
(thực vật học) có hoa màu bạc
Thêm vào từ điển của tôi
47427.
filoselle
sồi, vải sồi
Thêm vào từ điển của tôi
47428.
fronton
(kiến trúc) tán tường
Thêm vào từ điển của tôi
47429.
junoesque
đẹp một cách trang nghiêm (đàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
47430.
sedentarily
ở một chỗ, tĩnh tại
Thêm vào từ điển của tôi