47431.
kibe
chỗ da nẻ sưng loét (ở gót chân...
Thêm vào từ điển của tôi
47432.
poroplastic
(y học) xốp dẻo
Thêm vào từ điển của tôi
47433.
samphire
(thực vật học) cỏ xanhpie
Thêm vào từ điển của tôi
47434.
sheathless
không có bao, không có vỏ
Thêm vào từ điển của tôi
47435.
taraxacum
(thực vật học) cây bồ công anh ...
Thêm vào từ điển của tôi
47436.
treenail
đinh gỗ (dùng để đóng thuyền)
Thêm vào từ điển của tôi
47437.
chutney
Ân tương ớt xoài
Thêm vào từ điển của tôi
47438.
d.ration
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) kh...
Thêm vào từ điển của tôi
47439.
dishonour
sự mất danh dự, sự ô danh, sự ô...
Thêm vào từ điển của tôi
47440.
ephelis
(y học) nốt tàn hương
Thêm vào từ điển của tôi