TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47391. groyne đê biển

Thêm vào từ điển của tôi
47392. oxidizable có thể gỉ

Thêm vào từ điển của tôi
47393. bedeck trang hoàng, trang trí; trang đ...

Thêm vào từ điển của tôi
47394. eversion (số nhiều) sự lộn ra

Thêm vào từ điển của tôi
47395. hep (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bi...

Thêm vào từ điển của tôi
47396. jest-book tập truyện vui, tập truyện tiếu...

Thêm vào từ điển của tôi
47397. manikin người lùn

Thêm vào từ điển của tôi
47398. nervism (sinh vật học) thuyết thần kinh

Thêm vào từ điển của tôi
47399. pettish cau có; cáu kỉnh, hay tức; hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
47400. pronouncement sự công bố, sự tuyên bố

Thêm vào từ điển của tôi