47361.
infanticidal
(thuộc) tội giết trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
47362.
morosity
tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
47363.
paraguayan
(thuộc) Pa-ra-guay
Thêm vào từ điển của tôi
47364.
peptics
...
Thêm vào từ điển của tôi
47365.
systemize
hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ t...
Thêm vào từ điển của tôi
47366.
umbiliform
có hình rốn
Thêm vào từ điển của tôi
47367.
unpresentable
không thể bày ra, không thể phô...
Thêm vào từ điển của tôi
47368.
alternativity
khả năng chọn lựa (một trong ha...
Thêm vào từ điển của tôi
47369.
beneficently
hay làm phúc, từ thiện, từ tâm,...
Thêm vào từ điển của tôi
47370.
contradictor
người nói trái lại
Thêm vào từ điển của tôi