47371.
infanticide
tội giết trẻ con; tục giết trẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
47372.
misfeasance
(pháp lý) sự làm sai; sự lạm qu...
Thêm vào từ điển của tôi
47373.
morpheme
(ngôn ngữ học) hình vị
Thêm vào từ điển của tôi
47374.
ornithology
khoa nghiên cứu chim
Thêm vào từ điển của tôi
47375.
peptone
Peptone
Thêm vào từ điển của tôi
47376.
protoplastic
nguyên sinh, nguyên thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
47377.
timpanist
người đánh trống lục lạc
Thêm vào từ điển của tôi
47378.
archaize
bắt chước cổ; dùng từ cổ
Thêm vào từ điển của tôi
47379.
bimane
động vật hai tay
Thêm vào từ điển của tôi
47380.
electrolyse
(hoá học) điện phân
Thêm vào từ điển của tôi