TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47381. interstice khe, kẽ hở

Thêm vào từ điển của tôi
47382. libration tình trạng đu đưa, tình trạng l...

Thêm vào từ điển của tôi
47383. morphemic (ngôn ngữ học) (thuộc) hình vị

Thêm vào từ điển của tôi
47384. pectic (hoá học) Pectic

Thêm vào từ điển của tôi
47385. power-dive (hàng không) sự bổ nhào xuống k...

Thêm vào từ điển của tôi
47386. prototypal (thuộc) người đầu tiên; (thuộc)...

Thêm vào từ điển của tôi
47387. querulousness tính hay than phiền

Thêm vào từ điển của tôi
47388. strepitoso (âm nhạc) bão táp

Thêm vào từ điển của tôi
47389. swing-bridge cầu đóng mở, cầu quay

Thêm vào từ điển của tôi
47390. timpano (âm nhạc) trống lục lạc

Thêm vào từ điển của tôi