47011.
auto-da-fé
sự kết tội hoả thiêu (của pháp ...
Thêm vào từ điển của tôi
47012.
bank-note
giấy bạc
Thêm vào từ điển của tôi
47013.
icosahedral
(toán học) hai mươi mặt
Thêm vào từ điển của tôi
47014.
moorcock
(động vật học) gà gô đỏ (con tr...
Thêm vào từ điển của tôi
47015.
mystagogue
thấy tu truyền phép thần (cổ Hy...
Thêm vào từ điển của tôi
47016.
obtest
(từ cổ,nghĩa cổ) khẩn khoản, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
47017.
steepness
sự dốc (của đường đi); độ dốc
Thêm vào từ điển của tôi
47018.
thieve
ăn trộm, lấy trộm, đánh cắp, xo...
Thêm vào từ điển của tôi
47019.
uncord
cởi dây buộc, cởi dây trói
Thêm vào từ điển của tôi
47020.
unsunned
không được mặt trời rọi sáng
Thêm vào từ điển của tôi