TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47011. ventage lỗ thủng; lỗ thông hơi

Thêm vào từ điển của tôi
47012. air-lock (kỹ thuật) nút không khí

Thêm vào từ điển của tôi
47013. caravanner người đi chơi bằng nhà lưu động

Thêm vào từ điển của tôi
47014. ichthyosis (y học) bệnh vẩy cá

Thêm vào từ điển của tôi
47015. ontogenesis (sinh vật học) sự phát triển cá...

Thêm vào từ điển của tôi
47016. overrefine chẻ sợi tóc làm tư; đi vào nhữn...

Thêm vào từ điển của tôi
47017. winding-sheet vi liệm

Thêm vào từ điển của tôi
47018. antecedence tình trạng ở trước

Thêm vào từ điển của tôi
47019. cat-walk lối đi men cầu (cho công nhân đ...

Thêm vào từ điển của tôi
47020. dullness sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đầ...

Thêm vào từ điển của tôi