TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47001. otter-dog chó săn rái cá

Thêm vào từ điển của tôi
47002. ponderousness tính nặng, tính có trọng lượng

Thêm vào từ điển của tôi
47003. teacup tách, chén uống trà

Thêm vào từ điển của tôi
47004. thermotherapy (y học) phép chữa (bệnh) bằng n...

Thêm vào từ điển của tôi
47005. dreamless không một giấc mơ, không nằm mơ

Thêm vào từ điển của tôi
47006. fuci (thực vật học) tảo có đá, tảo t...

Thêm vào từ điển của tôi
47007. lycanthrope người hoang tưởng hoá sói

Thêm vào từ điển của tôi
47008. near-by gần, gần bên, bên cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
47009. qualyficatory làm cho có đủ tư cách

Thêm vào từ điển của tôi
47010. unparliamentariness tính chất trái với lề thói nghị...

Thêm vào từ điển của tôi