47001.
certification
sự cấp giấy chứng nhận
Thêm vào từ điển của tôi
47002.
decimeter
đêximet
Thêm vào từ điển của tôi
47003.
far-seeing
nhìn xa thấy rộng; biết lo xa
Thêm vào từ điển của tôi
47004.
fuguist
(âm nhạc) người soạn fuga
Thêm vào từ điển của tôi
47005.
overshade
che bóng lên
Thêm vào từ điển của tôi
47006.
spiritualization
sự tinh thần hoá; sự cho một ý ...
Thêm vào từ điển của tôi
47007.
stirless
không nhúc nhích, không cử động...
Thêm vào từ điển của tôi
47008.
accost
đến gần
Thêm vào từ điển của tôi
47009.
desultoriness
tính rời rạc, tính không mạch l...
Thêm vào từ điển của tôi