46981.
pot valour
tính dũng cảm khi say rượu
Thêm vào từ điển của tôi
46983.
stearic
(hoá học) Stearic
Thêm vào từ điển của tôi
46984.
unsteel
làm cho bớt cứng rắn (người, qu...
Thêm vào từ điển của tôi
46985.
black-shirt
đảng viên đảng áo đen (ý)
Thêm vào từ điển của tôi
46986.
dialectal
(thuộc) tiếng địa phương, (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
46987.
dixy
(quân sự) nồi lớn (để đun nước ...
Thêm vào từ điển của tôi
46988.
dortour
phòng ngủ (ở thư viện)
Thêm vào từ điển của tôi
46989.
ivy vine
(thực vật học) cây nho đà
Thêm vào từ điển của tôi
46990.
may day
ngày mồng 1 tháng 5, ngày Quốc ...
Thêm vào từ điển của tôi