TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46981. dock-glass cốc vại (để nếm rượu vang)

Thêm vào từ điển của tôi
46982. mazy quanh co, khó lần ra manh mối, ...

Thêm vào từ điển của tôi
46983. oodles (thông tục) sự quá nhiều, sự vô...

Thêm vào từ điển của tôi
46984. potamology (địa lý,địa chất) khoa sông ngò...

Thêm vào từ điển của tôi
46985. termitary tổ mối

Thêm vào từ điển của tôi
46986. whig đng viên đng Uých (đng tiền thâ...

Thêm vào từ điển của tôi
46987. aquafortis nước khắc đồng

Thêm vào từ điển của tôi
46988. ceroplastics thuật nặn đồ bằng sáp

Thêm vào từ điển của tôi
46989. footle (từ lóng) chuyện dớ dẩn

Thêm vào từ điển của tôi
46990. malapropos không thích hợp, không phải lúc...

Thêm vào từ điển của tôi