TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46991. hypsometry (địa lý,ddịa chất) phép đo độ c...

Thêm vào từ điển của tôi
46992. saxatile (sinh vật học) sống trên đá, mọ...

Thêm vào từ điển của tôi
46993. self-invited tự mời

Thêm vào từ điển của tôi
46994. sticking-place chỗ đinh vít bị nghẽn (không và...

Thêm vào từ điển của tôi
46995. storax cánh kiến trắng, an tức hương

Thêm vào từ điển của tôi
46996. disbelieve không tin (ai, cái gì...)

Thêm vào từ điển của tôi
46997. heartsick chán nản, thất vọng

Thêm vào từ điển của tôi
46998. high-toned có những tình cảm cao thượng; c...

Thêm vào từ điển của tôi
46999. incarnadine hồng tươi, màu thịt tươi; màu đ...

Thêm vào từ điển của tôi
47000. parentage hàng cha mẹ; tư cách làm cha mẹ...

Thêm vào từ điển của tôi