TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46991. termitary tổ mối

Thêm vào từ điển của tôi
46992. whig đng viên đng Uých (đng tiền thâ...

Thêm vào từ điển của tôi
46993. aquafortis nước khắc đồng

Thêm vào từ điển của tôi
46994. ceroplastics thuật nặn đồ bằng sáp

Thêm vào từ điển của tôi
46995. footle (từ lóng) chuyện dớ dẩn

Thêm vào từ điển của tôi
46996. malapropos không thích hợp, không phải lúc...

Thêm vào từ điển của tôi
46997. obstipant (y học) chất làm táo bón

Thêm vào từ điển của tôi
46998. philology môn ngữ văn

Thêm vào từ điển của tôi
46999. sardonic nhạo báng, chua chát, mỉa mai, ...

Thêm vào từ điển của tôi
47000. spiritless không có tinh thần, yếu đuối, n...

Thêm vào từ điển của tôi