46331.
inanimation
sự thiếu sinh khí; sự vô tri vô...
Thêm vào từ điển của tôi
46332.
infanticidal
(thuộc) tội giết trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
46333.
paraguayan
(thuộc) Pa-ra-guay
Thêm vào từ điển của tôi
46334.
systemize
hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ t...
Thêm vào từ điển của tôi
46336.
umbiliform
có hình rốn
Thêm vào từ điển của tôi
46337.
unpresentable
không thể bày ra, không thể phô...
Thêm vào từ điển của tôi
46338.
alternativity
khả năng chọn lựa (một trong ha...
Thêm vào từ điển của tôi
46339.
beneficently
hay làm phúc, từ thiện, từ tâm,...
Thêm vào từ điển của tôi
46340.
blind gut
(giải phẫu) ruột tịt
Thêm vào từ điển của tôi