TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46321. slaty (thuộc) đá phiến; như đá phiến

Thêm vào từ điển của tôi
46322. aldehyde (hoá học) Anđehyt

Thêm vào từ điển của tôi
46323. chutney Ân tương ớt xoài

Thêm vào từ điển của tôi
46324. dishonour sự mất danh dự, sự ô danh, sự ô...

Thêm vào từ điển của tôi
46325. fainting-fit (y học) cơn ngất

Thêm vào từ điển của tôi
46326. fatalize tin ở số mệnh; chịu số mệnh địn...

Thêm vào từ điển của tôi
46327. madrepore (động vật học) san hô đá tảng

Thêm vào từ điển của tôi
46328. refugency ánh sáng chói lọi, sự rực rỡ, s...

Thêm vào từ điển của tôi
46329. schistous (thuộc) đá phiến; như đá phiến

Thêm vào từ điển của tôi
46330. supceptible (+ of) có thể được

Thêm vào từ điển của tôi