TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46321. tetragon (toán học) hình bốn cạnh, tứ gi...

Thêm vào từ điển của tôi
46322. untendered không được mời, không được yêu ...

Thêm vào từ điển của tôi
46323. virose đầy virut; độc

Thêm vào từ điển của tôi
46324. detrition sự cọ mòn

Thêm vào từ điển của tôi
46325. dissymmetry sự không đối xứng; tính không đ...

Thêm vào từ điển của tôi
46326. haematic (y học) thuốc về máu

Thêm vào từ điển của tôi
46327. mammilla núm vú, đầu vú

Thêm vào từ điển của tôi
46328. paled có hàng rào

Thêm vào từ điển của tôi
46329. radium (hoá học) Rađi

Thêm vào từ điển của tôi
46330. agelong lâu hàng đời, đời đời, mãi mãi,...

Thêm vào từ điển của tôi