TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46301. electrode cực, cực điện

Thêm vào từ điển của tôi
46302. protomartyr (tôn giáo) người chết vì đạo đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
46303. radiotherapy (y học) phép chữa bằng tia X, p...

Thêm vào từ điển của tôi
46304. rough house (từ lóng) sự ầm ĩ, sự om sòm; s...

Thêm vào từ điển của tôi
46305. slantways nghiêng, xiên, chéo; xếch

Thêm vào từ điển của tôi
46306. sovietize xô viết hoá

Thêm vào từ điển của tôi
46307. stapling-machine máy rập sách

Thêm vào từ điển của tôi
46308. systematism sự hệ thống hoá; quá trình hệ t...

Thêm vào từ điển của tôi
46309. tonsure (tôn giáo) sự cạo đầu

Thêm vào từ điển của tôi
46310. white slave con gái bị lừa đưa ra nước ngoà...

Thêm vào từ điển của tôi