TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45601. catabolite (sinh vật học) chất dị hoá, sản...

Thêm vào từ điển của tôi
45602. fibrillose (như) fibrillate

Thêm vào từ điển của tôi
45603. fink kẻ tố giác, tên chỉ điểm

Thêm vào từ điển của tôi
45604. flambeau ngọn đuốc

Thêm vào từ điển của tôi
45605. free-spoken nói thẳng, nói toạc ra

Thêm vào từ điển của tôi
45606. larkiness tính hay đùa nghịch, tính hay b...

Thêm vào từ điển của tôi
45607. nucellus (thực vật học) phôi tâm

Thêm vào từ điển của tôi
45608. rachitis (y học) bệnh còi xương

Thêm vào từ điển của tôi
45609. rareripe chín sớm, chín trước mùa

Thêm vào từ điển của tôi
45610. sarcode (sinh vật học) chất nguyên sinh...

Thêm vào từ điển của tôi