TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45581. regnal (thuộc) triều đại, (thuộc) sự v...

Thêm vào từ điển của tôi
45582. scug ...

Thêm vào từ điển của tôi
45583. sentry-board bục gác (trên tàu thuỷ)

Thêm vào từ điển của tôi
45584. shekel đồng seken (tiền Do thái xưa)

Thêm vào từ điển của tôi
45585. sphygmology (y học) khoa nghiên cứu mạch

Thêm vào từ điển của tôi
45586. vestigial (thuộc) vết tích, (thuộc) dấu v...

Thêm vào từ điển của tôi
45587. annihilate tiêu diệt, tiêu huỷ, huỷ diệt, ...

Thêm vào từ điển của tôi
45588. bromic (hoá học) bromic

Thêm vào từ điển của tôi
45589. chinchilla (động vật học) sóc sinsin (ở Na...

Thêm vào từ điển của tôi
45590. foetal (thuộc) thai, (thuộc) bào thai

Thêm vào từ điển của tôi