TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45561. wardrobe dealer người bán quần áo cũ

Thêm vào từ điển của tôi
45562. gate-legged gate-legged table bàn cánh lật

Thêm vào từ điển của tôi
45563. micrology sự chẻ sợi tóc làm tư, sự quá đ...

Thêm vào từ điển của tôi
45564. onomastic (thuộc) khoa nghiên cứu tên riê...

Thêm vào từ điển của tôi
45565. otological (y học) (thuộc) khoa tai

Thêm vào từ điển của tôi
45566. overpressure áp lực quá cao

Thêm vào từ điển của tôi
45567. pawnbroking nghề cầm đồ

Thêm vào từ điển của tôi
45568. plausibility sự có vẻ hợp lý, sự có vẻ đúng

Thêm vào từ điển của tôi
45569. ptisan nước lúa mạch, nước gạo rang (u...

Thêm vào từ điển của tôi
45570. reddle đất son đỏ

Thêm vào từ điển của tôi