TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45591. near-sightedness tật cận thị

Thêm vào từ điển của tôi
45592. toggle-joint (kỹ thuật) đòn khuỷu ((cũng) to...

Thêm vào từ điển của tôi
45593. triolet thơ triôlê (thơ tám câu hai vần...

Thêm vào từ điển của tôi
45594. unison (âm nhạc) trạng thái đồng âm

Thêm vào từ điển của tôi
45595. catabolism (sinh vật học) sự dị hoá

Thêm vào từ điển của tôi
45596. curviform có hình cong, cong

Thêm vào từ điển của tôi
45597. gnomic (thuộc) châm ngôn

Thêm vào từ điển của tôi
45598. rigger (hàng hải) người sắm sửa thiết ...

Thêm vào từ điển của tôi
45599. serialist người viết truyện in ra từng số

Thêm vào từ điển của tôi
45600. tally-ho

Thêm vào từ điển của tôi