TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45621. cussedness (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
45622. desulphurise (hoá học) loại lưu huỳnh

Thêm vào từ điển của tôi
45623. emblematize tượng trưng cho là, là biểu tượ...

Thêm vào từ điển của tôi
45624. go-off lúc xuất phát, lúc bắt đầu

Thêm vào từ điển của tôi
45625. herpetology khoa bò sát

Thêm vào từ điển của tôi
45626. histogenetic (sinh vật học) (thuộc) sự phát ...

Thêm vào từ điển của tôi
45627. knag mắt (gỗ)

Thêm vào từ điển của tôi
45628. nebulosity mây mù

Thêm vào từ điển của tôi
45629. piscinae ao cá, hồ cá

Thêm vào từ điển của tôi
45630. predication sự xác nhận, sự khẳng định

Thêm vào từ điển của tôi