TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45631. seismometer máy đo địa chấn

Thêm vào từ điển của tôi
45632. ternate (thực vật học) chụm ba (lá) ((c...

Thêm vào từ điển của tôi
45633. venturesome mạo hiểm, phiêu lưu, liều, liều...

Thêm vào từ điển của tôi
45634. certificated có giấy chứng nhận, có đăng ký;...

Thêm vào từ điển của tôi
45635. datum-level mực chuẩn, mặt gốc (làm mốc đo ...

Thêm vào từ điển của tôi
45636. flotage sự nổi, sự trôi lềnh bềnh

Thêm vào từ điển của tôi
45637. shammy da sơn dương, da cừu, da dê (da...

Thêm vào từ điển của tôi
45638. syndesmosis (giải phẫu) sự khớp bằng dây ch...

Thêm vào từ điển của tôi
45639. bottle-green màu lục vỏ chai, lục sẫm

Thêm vào từ điển của tôi
45640. far-seeing nhìn xa thấy rộng; biết lo xa

Thêm vào từ điển của tôi