45662.
eradicable
có thể nhổ rễ được
Thêm vào từ điển của tôi
45663.
full general
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tư...
Thêm vào từ điển của tôi
45664.
potman
người hầu ở quán rượu
Thêm vào từ điển của tôi
45665.
clamant
hay làm ầm, hay la lối
Thêm vào từ điển của tôi
45666.
farl
(Ê-cốt) bánh fan (một loại bánh...
Thêm vào từ điển của tôi
45667.
flower-head
(thực vật học) đầu (cụm hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
45668.
goaty
(thuộc) dê; có mùi dê
Thêm vào từ điển của tôi
45669.
imaginal
(động vật học) (thuộc) thành tr...
Thêm vào từ điển của tôi
45670.
obturation
sự đút nút, sự lắp, sự bịt, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi