TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45671. unsusceptibility tính không nhạy cm

Thêm vào từ điển của tôi
45672. build-up sự xây dựng nên

Thêm vào từ điển của tôi
45673. byplay sự việc phụ (xảy ra cùng lúc vớ...

Thêm vào từ điển của tôi
45674. foraminated có lỗ

Thêm vào từ điển của tôi
45675. lagator người để lại di sản

Thêm vào từ điển của tôi
45676. measurability tính đo được, tính lường được

Thêm vào từ điển của tôi
45677. miscellaneity tính chất pha tạp, tính chất hỗ...

Thêm vào từ điển của tôi
45678. stock-broking sự mua bán cổ phần chứng khoán

Thêm vào từ điển của tôi
45679. wing-stroke cái vỗ cánh, cái đập cánh

Thêm vào từ điển của tôi
45680. alms-house nhà tế bần

Thêm vào từ điển của tôi