45672.
build-up
sự xây dựng nên
Thêm vào từ điển của tôi
45673.
byplay
sự việc phụ (xảy ra cùng lúc vớ...
Thêm vào từ điển của tôi
45675.
lagator
người để lại di sản
Thêm vào từ điển của tôi
45676.
measurability
tính đo được, tính lường được
Thêm vào từ điển của tôi
45677.
miscellaneity
tính chất pha tạp, tính chất hỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
45678.
stock-broking
sự mua bán cổ phần chứng khoán
Thêm vào từ điển của tôi
45679.
wing-stroke
cái vỗ cánh, cái đập cánh
Thêm vào từ điển của tôi
45680.
alms-house
nhà tế bần
Thêm vào từ điển của tôi