45691.
wettish
hi ẩm; hi ướt
Thêm vào từ điển của tôi
45692.
aid man
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hộ lý
Thêm vào từ điển của tôi
45693.
branchiate
có mang (cá)
Thêm vào từ điển của tôi
45695.
false-hearted
lọc lừa, dối trá, phản trắc, ph...
Thêm vào từ điển của tôi
45696.
frost-bitten
tê cóng; chết cóng vì sương giá...
Thêm vào từ điển của tôi
45697.
juriconsult
nhà luật học, luật gia
Thêm vào từ điển của tôi
45698.
parersis
(y học) bệnh liệt nhẹ (không cử...
Thêm vào từ điển của tôi
45699.
quacdragesima
ngày chủ nhật đầu trong tuần tr...
Thêm vào từ điển của tôi
45700.
rammer
cái đầm nện (đất...)
Thêm vào từ điển của tôi