45571.
observation car
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe lửa có ...
Thêm vào từ điển của tôi
45572.
scornful
đầy khinh bỉ, đầy khinh miệt
Thêm vào từ điển của tôi
45573.
unpainted
không sơn
Thêm vào từ điển của tôi
45574.
unwiped
không được lau, không được chùi
Thêm vào từ điển của tôi
45575.
acclamation
sự hoan hô nhiệt liệt
Thêm vào từ điển của tôi
45577.
flagman
người cầm cờ hiệu (ở các cuộc đ...
Thêm vào từ điển của tôi
45578.
ichthyolite
cá hoá thạch
Thêm vào từ điển của tôi
45579.
kanaka
thổ dân Ca-nác (ở các đảo nam T...
Thêm vào từ điển của tôi
45580.
onomatop
từ tượng thanh
Thêm vào từ điển của tôi