37201.
conservator
người giữ gìn, người bảo vệ, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
37202.
corner-tile
ngói (ở) góc
Thêm vào từ điển của tôi
37203.
dogmatise
làm thành giáo lý, biến thành g...
Thêm vào từ điển của tôi
37204.
urinology
(y học) khoa tiết niệu
Thêm vào từ điển của tôi
37206.
short head
đầu ngắn
Thêm vào từ điển của tôi
37207.
hemiplegic
(y học) liệt nửa người
Thêm vào từ điển của tôi
37208.
incoordination
sự không phối hợp, sự không kết...
Thêm vào từ điển của tôi
37209.
friseur
thợ uốn tóc
Thêm vào từ điển của tôi
37210.
sackbut
(từ cổ,nghĩa cổ) trombon (nhạc ...
Thêm vào từ điển của tôi