37211.
roadster
tàu thả neo ở vũng tàu
Thêm vào từ điển của tôi
37212.
setter-on
người dầu tiên, người xúi giục
Thêm vào từ điển của tôi
37213.
beatnik
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập...
Thêm vào từ điển của tôi
37214.
berate
mắng mỏ, nhiếc móc
Thêm vào từ điển của tôi
37215.
intervisit
đi thăm lẫn nhau
Thêm vào từ điển của tôi
37216.
isochronal
chiếm thời gian bằng nhau, đẳng...
Thêm vào từ điển của tôi
37217.
luce
(động vật học) cá chó
Thêm vào từ điển của tôi
37218.
cigar-shaped
hình xì gà, hình trụ nhọn đầu
Thêm vào từ điển của tôi
37219.
emplane
cho lên máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
37220.
megalomania
tính thích làm lớn, chứng hoang...
Thêm vào từ điển của tôi