TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37191. sampson Xam-xon, người có sức khoẻ phi ...

Thêm vào từ điển của tôi
37192. saury (động vật học) cá thu đao

Thêm vào từ điển của tôi
37193. schmaltz (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tì...

Thêm vào từ điển của tôi
37194. milksop bánh nhúng vào sữa

Thêm vào từ điển của tôi
37195. ovine (thuộc) cừu; như cừu

Thêm vào từ điển của tôi
37196. abridgment sự rút ngắn, sự cô gọn, sự tóm ...

Thêm vào từ điển của tôi
37197. hagiographer người viết tiểu sử các vị thánh

Thêm vào từ điển của tôi
37198. multitudinousness sự nhiều vô kể, sự đông vô kể

Thêm vào từ điển của tôi
37199. scripture reader người đọc kinh thánh (đến tận n...

Thêm vào từ điển của tôi
37200. benthos (sinh vật học) sinh vật đáy

Thêm vào từ điển của tôi