37221.
elocutionary
(thuộc) cách nói, (thuộc) cách ...
Thêm vào từ điển của tôi
37222.
sociological
(thuộc) xã hội học
Thêm vào từ điển của tôi
37223.
gas-tank
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng chứa khí...
Thêm vào từ điển của tôi
37224.
sports ground
sân chơi thể thao, sân vận động
Thêm vào từ điển của tôi
37225.
proclitic
(ngôn ngữ học) ghép trước
Thêm vào từ điển của tôi
37226.
uncoloured
không tô màu; không màu sắc
Thêm vào từ điển của tôi
37227.
antitetanic
chống uốn ván
Thêm vào từ điển của tôi
37228.
retinae
(giải phẫu) màng lưới, võng mạc...
Thêm vào từ điển của tôi
37229.
arm-in-arm
cắp tay nhau
Thêm vào từ điển của tôi
37230.
ducat
đồng đuca (tiền vàng xưa ở Châu...
Thêm vào từ điển của tôi