TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37231. even-handed công bằng, vô tư

Thêm vào từ điển của tôi
37232. lavational (thuộc) sự rửa

Thêm vào từ điển của tôi
37233. resting-place nơi nghỉ ngơi

Thêm vào từ điển của tôi
37234. sternal (giải phẫu) (thuộc) xương ức

Thêm vào từ điển của tôi
37235. plaintive than vãn, buồn bã, rầu rĩ, não ...

Thêm vào từ điển của tôi
37236. sternmost (hàng hải) ở tận cuối tàu; ở đằ...

Thêm vào từ điển của tôi
37237. unprovable không thể chứng minh được

Thêm vào từ điển của tôi
37238. algerine (thuộc) An-giê-ri

Thêm vào từ điển của tôi
37239. anagnorisis sự thừa nhận, sự công nhận

Thêm vào từ điển của tôi
37240. fish-story chuyện cường điệu; chuyện phóng...

Thêm vào từ điển của tôi