TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37241. eta Eta (chữ cái Hy-lạp)

Thêm vào từ điển của tôi
37242. folly sự điên rồ; hành động đại dột, ...

Thêm vào từ điển của tôi
37243. insurgency tình trạng nổi dậy, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
37244. taxi-dancer (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gái nhảy (ở cá...

Thêm vào từ điển của tôi
37245. bittock (Ê-cốt) tí chút, mẫu nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
37246. guardhouse (quân sự) phòng nghỉ của lính g...

Thêm vào từ điển của tôi
37247. rudeness sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, s...

Thêm vào từ điển của tôi
37248. basidiomycetes (thực vật học) nấm đảm

Thêm vào từ điển của tôi
37249. scale-board tấm lót (sau khung ảnh, sau gươ...

Thêm vào từ điển của tôi
37250. procrastinatory trì hoãn; chần chừ

Thêm vào từ điển của tôi