37261.
saw-horse
bàn cưa
Thêm vào từ điển của tôi
37262.
wrongly
không đúng, sai, sai lầm, sai t...
Thêm vào từ điển của tôi
37263.
heart-rending
đau lòng, nâo lòng, thương tâm,...
Thêm vào từ điển của tôi
37264.
importability
tính có thể nhập được, tính có ...
Thêm vào từ điển của tôi
37265.
monkey-shine
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò khỉ, trò n...
Thêm vào từ điển của tôi
37266.
saw-set
giũa rửa cưa; cái mở cưa
Thêm vào từ điển của tôi
37267.
obdurate
cứng rắn, sắt đá, không lay chu...
Thêm vào từ điển của tôi
37268.
shortlived
chết yểu, sống được ít ngày
Thêm vào từ điển của tôi
37269.
domelike
giống vòm
Thêm vào từ điển của tôi
37270.
deerskin
da đanh (da hươu nai thuộc)
Thêm vào từ điển của tôi