37291.
dentine
(giải phẫu) ngà răng
Thêm vào từ điển của tôi
37292.
public life
đời hoạt động cho xã hội, đời h...
Thêm vào từ điển của tôi
37293.
ceremonial
nghi lễ, nghi thức
Thêm vào từ điển của tôi
37294.
flamboyance
tính chất chói lọi, tính chất s...
Thêm vào từ điển của tôi
37295.
indemonstrable
không chứng minh được, không gi...
Thêm vào từ điển của tôi
37296.
unpawned
không đem cầm (đồ)
Thêm vào từ điển của tôi
37297.
congestive
(y học) sung huyết
Thêm vào từ điển của tôi
37298.
giglet
cô gái hay cười rúc rích
Thêm vào từ điển của tôi
37299.
ickle
nuây (ậm) khụp tí ti, nho nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
37300.
loafer
kẻ hay đi tha thẩn, kẻ chơi ron...
Thêm vào từ điển của tôi