37311.
calculable
có thể đếm được, có thể tính đư...
Thêm vào từ điển của tôi
37312.
optometry
phép đo thị lực
Thêm vào từ điển của tôi
37313.
periderm
(thực vật học) chu bì
Thêm vào từ điển của tôi
37314.
propagative
truyền, truyền bá
Thêm vào từ điển của tôi
37315.
tautomerism
(hoá học) hiện tượng tautome
Thêm vào từ điển của tôi
37316.
unventilated
không thông gió, không thông hi...
Thêm vào từ điển của tôi
37317.
gorse
(thực vật học) cây kim tước
Thêm vào từ điển của tôi
37318.
objectification
sự làm thành khách quan, sự thể...
Thêm vào từ điển của tôi
37319.
xylem
(thực vật học) chất gỗ, xylem
Thêm vào từ điển của tôi
37320.
foliar
(thuộc) lá; như lá
Thêm vào từ điển của tôi