TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37171. jump-seat ghế phụ lật lên lật xuống được ...

Thêm vào từ điển của tôi
37172. match-box bao diêm

Thêm vào từ điển của tôi
37173. outmoded không phải mốt, không còn mốt n...

Thêm vào từ điển của tôi
37174. saw-pit hố thợ xẻ

Thêm vào từ điển của tôi
37175. severely nghiêm khắc; nghiêm nghị

Thêm vào từ điển của tôi
37176. extinguishable có thể dập tắt, có thể làm tiêu...

Thêm vào từ điển của tôi
37177. sentry-go nhiệm vụ đi đi lại lại trong kh...

Thêm vào từ điển của tôi
37178. halberdier (sử học) người sử dụng kích

Thêm vào từ điển của tôi
37179. leniency tính nhân hậu, tính hiền hậu, t...

Thêm vào từ điển của tôi
37180. lumber-room buồng chứa những đồ tập tàng; b...

Thêm vào từ điển của tôi