TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3321. academy học viện

Thêm vào từ điển của tôi
3322. fatherhood cương vị làm cha, cương vị làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
3323. struggle sự đấu tranh; cuộc đấu tranh, c...

Thêm vào từ điển của tôi
3324. pipe ống dẫn (nước, dầu...)

Thêm vào từ điển của tôi
3325. changing hay thay đổi, hay biến đổi

Thêm vào từ điển của tôi
3326. dome (kiến trúc) vòm, mái vòm

Thêm vào từ điển của tôi
3327. hurry sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối...

Thêm vào từ điển của tôi
3328. kissing sự hôn; sự ôm hôn

Thêm vào từ điển của tôi
3329. full-length dài như thường lệ

Thêm vào từ điển của tôi
3330. total tổng cộng, toàn bộ

Thêm vào từ điển của tôi