3331.
nugget
vàng cục tự nhiên; quặng vàng
Thêm vào từ điển của tôi
3332.
polite
lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịc...
Thêm vào từ điển của tôi
3333.
interest
sự quan tâm, sự chú ý; điều qua...
Thêm vào từ điển của tôi
3334.
write
viết
Thêm vào từ điển của tôi
3335.
possibly
có lẽ, có thể
Thêm vào từ điển của tôi
3336.
testament
lời di chúc, chúc thư
Thêm vào từ điển của tôi
3337.
loyal
trung thành, trung nghĩa, trung...
Thêm vào từ điển của tôi
3338.
fascinating
làm mê, làm say mê, quyến rũ
Thêm vào từ điển của tôi
3339.
billion
(Anh, Đức) nghìn tỉ
Thêm vào từ điển của tôi
3340.
coin
đồng tiền (tiền đồng, tiền kim ...
Thêm vào từ điển của tôi