TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3351. stepping-stone tảng đá giậm bước (để bước qua ...

Thêm vào từ điển của tôi
3352. whereabouts ở đâu vậy, ở phía nào, ở ni nào

Thêm vào từ điển của tôi
3353. polite lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịc...

Thêm vào từ điển của tôi
3354. famous nổi tiếng, nổi danh, trứ danh

Thêm vào từ điển của tôi
3355. interest sự quan tâm, sự chú ý; điều qua...

Thêm vào từ điển của tôi
3356. nugget vàng cục tự nhiên; quặng vàng

Thêm vào từ điển của tôi
3357. carpet tấm thảm

Thêm vào từ điển của tôi
3358. restriction sự hạn chế, sự giới hạn, sự thu...

Thêm vào từ điển của tôi
3359. billion (Anh, Đức) nghìn tỉ

Thêm vào từ điển của tôi
3360. gasoline dầu lửa, dầu hoả

Thêm vào từ điển của tôi