3301.
publicity
tính công khai; sự làm cho thiê...
Thêm vào từ điển của tôi
3302.
wit
trí, trí thông minh, trí sáng s...
Thêm vào từ điển của tôi
3303.
tragedy
bi kịch
Thêm vào từ điển của tôi
3304.
expedition
cuộc viễn chinh; đội viễn chinh
Thêm vào từ điển của tôi
3305.
beware
cẩn thận, chú ý; đề phòng
Thêm vào từ điển của tôi
3306.
skin
da, bì
Thêm vào từ điển của tôi
3307.
crore
(Ân) mười triệu
Thêm vào từ điển của tôi
3308.
struggling
vật lộn, đấu tranh, sống chật v...
Thêm vào từ điển của tôi
3309.
serenity
cảnh trời quang mây tạnh
Thêm vào từ điển của tôi
3310.
recharge
nạp lại
Thêm vào từ điển của tôi