TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3271. ironing sự là

Thêm vào từ điển của tôi
3272. changing hay thay đổi, hay biến đổi

Thêm vào từ điển của tôi
3273. homosexual tình dục đồng giới

Thêm vào từ điển của tôi
3274. considerable đáng kể, to tát, lớn

Thêm vào từ điển của tôi
3275. farming công việc đồng áng, công việc t...

Thêm vào từ điển của tôi
3276. loyal trung thành, trung nghĩa, trung...

Thêm vào từ điển của tôi
3277. defend che chở, bảo vệ, phòng thủ, chố...

Thêm vào từ điển của tôi
3278. violet tím

Thêm vào từ điển của tôi
3279. candidate người ứng cử

Thêm vào từ điển của tôi
3280. robert (thông tục) cảnh sát, công an

Thêm vào từ điển của tôi