TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3291. publicity tính công khai; sự làm cho thiê...

Thêm vào từ điển của tôi
3292. picturesque đẹp, đẹp như tranh; đáng vẽ nên...

Thêm vào từ điển của tôi
3293. alarm sự báo động, sự báo nguy

Thêm vào từ điển của tôi
3294. noble (thuộc) quý tộc, quý phái

Thêm vào từ điển của tôi
3295. wit trí, trí thông minh, trí sáng s...

Thêm vào từ điển của tôi
3296. advert ám chỉ (nói hoặc viết); nói đến...

Thêm vào từ điển của tôi
3297. defense (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) defence

Thêm vào từ điển của tôi
3298. forbade cấm, ngăn cấm

Thêm vào từ điển của tôi
3299. recharge nạp lại

Thêm vào từ điển của tôi
3300. closing sự kết thúc, sự đóng

Thêm vào từ điển của tôi