3291.
billion
(Anh, Đức) nghìn tỉ
Thêm vào từ điển của tôi
3292.
restriction
sự hạn chế, sự giới hạn, sự thu...
Thêm vào từ điển của tôi
3293.
château
người thô kệch; người ngờ nghệc...
Thêm vào từ điển của tôi
3294.
publicity
tính công khai; sự làm cho thiê...
Thêm vào từ điển của tôi
3295.
wasn't
...
Thêm vào từ điển của tôi
3296.
interested
có quan tâm, thích thú, có chú ...
Thêm vào từ điển của tôi
3298.
welfare
hạnh phúc; phúc lợi
Thêm vào từ điển của tôi
3299.
siren
(số nhiều) tiên chim (thần thoạ...
Thêm vào từ điển của tôi
3300.
aries
(thiên văn học) cung Bạch dương...
Thêm vào từ điển của tôi