TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3251. teacher giáo viên, cán bộ giảng dạy

Thêm vào từ điển của tôi
3252. telephone dây nói, điện thoại

Thêm vào từ điển của tôi
3253. kidney (giải phẫu) quả cật, quả bầu dụ...

Thêm vào từ điển của tôi
3254. bake bỏ lò, nướng bằng lò

Thêm vào từ điển của tôi
3255. polite lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịc...

Thêm vào từ điển của tôi
3256. minus trừ

Thêm vào từ điển của tôi
3257. betray bội phản đem nộp cho, bội phản ...

Thêm vào từ điển của tôi
3258. novelty tính mới, tính mới lạ, tính lạ ...

Thêm vào từ điển của tôi
3259. century trăm năm, thế kỷ

Thêm vào từ điển của tôi
3260. picturesque đẹp, đẹp như tranh; đáng vẽ nên...

Thêm vào từ điển của tôi