TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3241. stiff cứng, cứng đơ, ngay đơ

Thêm vào từ điển của tôi
3242. noble (thuộc) quý tộc, quý phái

Thêm vào từ điển của tôi
3243. ethereal cao tít tầng mây, trên thinh kh...

Thêm vào từ điển của tôi
3244. believer người tin, tín đồ

Thêm vào từ điển của tôi
3245. refreshment sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng

Thêm vào từ điển của tôi
3246. silent không nói, ít nói, làm thinh

Thêm vào từ điển của tôi
3247. contest cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi

Thêm vào từ điển của tôi
3248. appliance sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép ...

Thêm vào từ điển của tôi
3249. scenery (sân khấu) đồ dùng trang trí (m...

Thêm vào từ điển của tôi
3250. melt sự nấu chảy; sự tan

Thêm vào từ điển của tôi