TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2301. civilization sự làm cho văn minh, sự khai ho...

Thêm vào từ điển của tôi
2302. fetish vật thần; vật thờ

Thêm vào từ điển của tôi
2303. dress quần áo Đồ vật
Thêm vào từ điển của tôi
2304. lovely đẹp đẽ, xinh, đáng yêu, dễ thươ...

Thêm vào từ điển của tôi
2305. ride sự đi chơi, cuộc đi chơi (bằng ...

Thêm vào từ điển của tôi
2306. wife vợ

Thêm vào từ điển của tôi
2307. opinion ý kiến, quan điểm

Thêm vào từ điển của tôi
2308. settle ghế tủ (ghế dài có lưng dựa và ... Đồ vật
Thêm vào từ điển của tôi
2309. cafeteria quán ăn tự phục vụ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
2310. claw vuốt (mèo, chim)

Thêm vào từ điển của tôi