2271.
universal
thuộc vũ trụ, thuộc thế giới, t...
Thêm vào từ điển của tôi
2272.
cone
hình nón; vật hình nón
Thêm vào từ điển của tôi
2273.
d
Đ, đ 2 500 (chữ số La-mã)
Thêm vào từ điển của tôi
2274.
capsule
(thực vật học) quả nang
Thêm vào từ điển của tôi
2275.
drafter
người phác thảo, người phác hoạ...
Thêm vào từ điển của tôi
2276.
instrument
dụng cụ ((nghĩa đen) & (nghĩa b...
Thêm vào từ điển của tôi
2277.
taxidermist
người nhồi xác động vật
Thêm vào từ điển của tôi
2278.
agree
đồng ý, tán thành, bằng lòng, t...
Thêm vào từ điển của tôi
2279.
convention
hội nghị (chính trị); sự triệu ...
Thêm vào từ điển của tôi
2280.
traveller
người đi du lịch, người du hành
Thêm vào từ điển của tôi