2321.
rail
tay vịn (cầu thang, lan can...)...
Thêm vào từ điển của tôi
2323.
traveller
người đi du lịch, người du hành
Thêm vào từ điển của tôi
2324.
dash
sự va chạm, sự đụng mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
2325.
tracer
cái vạch
Thêm vào từ điển của tôi
2327.
concern
(+ with) sự liên quan tới, sự d...
Thêm vào từ điển của tôi
2328.
sewer
người khâu, người may
Thêm vào từ điển của tôi
2329.
insider
người ở trong
Thêm vào từ điển của tôi
2330.
soloist
(âm nhạc) người diễn đơn, người...
Thêm vào từ điển của tôi