9401.
outspokenness
tính nói thẳng, tính bộc trực
Thêm vào từ điển của tôi
9404.
tightener
(kỹ thuật) cái tăngxơ
Thêm vào từ điển của tôi
9405.
fifting chance
khả năng thắng lợi nếu rán sức
Thêm vào từ điển của tôi
9408.
inattention
(như) inattentiveness
Thêm vào từ điển của tôi
9409.
trunk hose
(sử học) quần đùi ((thế kỷ) 16 ...
Thêm vào từ điển của tôi
9410.
melting-point
(vật lý) điểm nóng chảy
Thêm vào từ điển của tôi