9392.
absolve
tha tội, xá tội, tuyên án vô tộ...
Thêm vào từ điển của tôi
9393.
bird-catcher
người đánh bẫy chim, người bắc ...
Thêm vào từ điển của tôi
9394.
hunky-dory
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cừ...
Thêm vào từ điển của tôi
9395.
letters patent
(pháp lý) giấy chứng nhận đặc q...
Thêm vào từ điển của tôi
9396.
scorzonera
(thực vật học) cây bà la môn
Thêm vào từ điển của tôi
9399.
enframe
đóng khung (ảnh, tranh...); dùn...
Thêm vào từ điển của tôi
9400.
unproductive
không sinh sản, không sinh lợi,...
Thêm vào từ điển của tôi