8412.
rooted
đã bén rễ, đã ăn sâu
Thêm vào từ điển của tôi
8413.
toilet-table
bàn phấn, bàn trang điểm
Thêm vào từ điển của tôi
8414.
custard-apple
(thực vật học) cây na
Thêm vào từ điển của tôi
8416.
small potatoes
(thông tục) những người tầm thư...
Thêm vào từ điển của tôi
8417.
inspirit
truyền sức sống cho
Thêm vào từ điển của tôi
8418.
chancellory
(như) chancellery
Thêm vào từ điển của tôi
8419.
legroom
chỗ duỗi chân, chỗ để chân (cho...
Thêm vào từ điển của tôi
8420.
money-taker
người thu tiền, thủ qu
Thêm vào từ điển của tôi